1. Tổng quan khu vô khuẩn và phòng xét nghiệm trong bệnh viện

1.1. Khu vô khuẩn là gì?

Khu vô khuẩn là khu vực được thiết kế để hạn chế tối đa nguy cơ nhiễm khuẩn trong quá trình chuẩn bị, bảo quản, xử lý hoặc trung chuyển dụng cụ, vật tư và chế phẩm y tế. Tùy theo chức năng của từng bệnh viện, khu vô khuẩn có thể xuất hiện trong phòng mổ, khu tiệt khuẩn trung tâm, khu pha chế thuốc, phòng sạch dược bệnh viện hoặc khu chuẩn bị dụng cụ vô trùng.

Nguyên tắc vô khuẩn trong phòng mổ - Quy định & quy trình kiểm soát nhiễm  khuẩn

Đây là khu vực có yêu cầu rất cao về vệ sinh bề mặt, luồng khí, chênh áp, quy trình thao tác và luồng di chuyển vật tư. Bất kỳ sai sót nào trong quá trình đưa dụng cụ, khay chứa, bao bì hoặc vật tư vào khu vực này đều có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn chéo.

1.2. Phòng xét nghiệm có rủi ro gì?

Phòng xét nghiệm là nơi tiếp nhận, xử lý và phân tích mẫu bệnh phẩm, hóa chất, vật tư tiêu hao hoặc dụng cụ chuyên dụng. Mẫu xét nghiệm có thể đi qua nhiều khu vực: tiếp nhận mẫu, phân loại, xử lý, phân tích, lưu mẫu và trả kết quả.

Nếu không có điểm trung chuyển phù hợp, nhân sự phải mở cửa liên tục hoặc đi lại giữa các phòng để chuyển mẫu, khay đựng, pipette tip, ống nghiệm, hộp chứa hoặc hồ sơ. Điều này làm tăng nguy cơ giao cắt giữa luồng người và luồng vật tư, đồng thời ảnh hưởng đến kiểm soát nhiễm chéo.

Xuất hiện việc 'hạ thấp mức độ rủi ro của trang thiết bị y tế', Bộ Y tế yêu  cầu kiểm tra, rà soát

1.3. Yêu cầu kiểm soát sạch trong khu vực y tế

Trong bệnh viện, không phải mọi khu vực đều cần cùng một cấp sạch. Tuy nhiên, các khu vô khuẩn, phòng sạch y tế, phòng xét nghiệm kiểm soát và khu pha chế thường cần được quản lý theo nguyên tắc hạn chế bụi, kiểm soát vi sinh và tách biệt luồng di chuyển.

Theo ISO 14644-1, phòng sạch được phân loại dựa trên nồng độ hạt trong không khí. Ví dụ, với hạt ≥ 0,5 µm, ISO Class 5 cho phép tối đa 3.520 hạt/m³, ISO Class 7 cho phép 352.000 hạt/m³ và ISO Class 8 cho phép 3.520.000 hạt/m³. Vì vậy, mọi điểm giao giữa hai khu vực có mức độ sạch khác nhau đều cần được kiểm soát cẩn thận.

2. Vì sao cần lắp Pass Box trong bệnh viện?

Trong khu vô khuẩn và phòng xét nghiệm, vật tư không thể được chuyển tùy tiện qua cửa ra vào thông thường. Mỗi lần mở cửa lớn có thể làm thay đổi luồng khí, ảnh hưởng chênh áp và tạo điều kiện để bụi hoặc vi sinh đi từ khu vực kém sạch sang khu sạch hơn.

Lắp đặt Pass Box bệnh viện tại các điểm giao tiếp vật tư giúp kiểm soát rủi ro ngay từ đầu.

2.1. Ngăn ngừa nhiễm chéo khi chuyển mẫu và dụng cụ

Pass Box hoạt động theo nguyên tắc có khoang trung gian và khóa liên động Interlock. Khi một cửa mở, cửa còn lại không được phép mở đồng thời. Nhờ đó, không khí giữa hai khu vực không trao đổi trực tiếp.

Với phòng xét nghiệm, cơ chế này giúp chuyển mẫu, khay dụng cụ hoặc vật tư tiêu hao mà không cần nhân sự đi vào khu vực xử lý. Với khu vô khuẩn, Pass Box giúp giảm nguy cơ đưa bụi, vi sinh hoặc tạp nhiễm bề mặt vào khu vực sạch.

2.2. Duy trì chênh áp và ổn định luồng khí

Các khu vực sạch trong bệnh viện thường được thiết kế với chênh áp phù hợp để kiểm soát hướng di chuyển của không khí. Nếu mở cửa trực tiếp quá nhiều lần, chênh áp có thể bị dao động, làm giảm hiệu quả kiểm soát luồng khí.

Pass Box giúp hạn chế việc mở cửa lớn, từ đó hỗ trợ duy trì trạng thái ổn định hơn cho hệ thống HVAC và luồng khí sạch.

2.3. Tách luồng người và luồng vật tư

Trong thiết kế phòng sạch y tế, luồng người và luồng vật tư nên được tách biệt càng rõ càng tốt. Pass Box giúp vật tư đi qua tường hoặc vách ngăn mà không cần nhân sự di chuyển kèm theo.

Điều này đặc biệt hữu ích tại phòng xét nghiệm, khu pha chế thuốc, khu tiệt khuẩn trung tâm, phòng mổ hoặc khu chuẩn bị dụng cụ.

2.4. Tăng tính kiểm soát quy trình

Khi vật tư được chuyển qua Pass Box, bệnh viện có thể chuẩn hóa thao tác bằng SOP: vật tư nào được chuyển, chuyển từ phía nào, có cần lau khử khuẩn không, thời gian chờ bao lâu, có bật UV hoặc quạt không, ai chịu trách nhiệm ghi nhận bất thường.

Đây là cơ sở quan trọng để kiểm soát vận hành và truy xuất khi cần đánh giá rủi ro nhiễm chéo.

3. Loại Pass Box nào phù hợp cho khu vô khuẩn và phòng xét nghiệm?

Việc lựa chọn Pass Box phụ thuộc vào cấp sạch hai bên, loại vật tư trung chuyển, tần suất sử dụng và mức độ rủi ro nhiễm khuẩn.

Phân loại và chức năng của Pass Box trong ngành y tế

3.1. Static Pass Box – phù hợp cho trung chuyển cơ bản

Static Pass Box phù hợp với các điểm trung chuyển vật tư cơ bản giữa hai khu vực có yêu cầu sạch tương đương hoặc rủi ro không quá cao. Thiết bị có kết cấu kín, hai cửa liên động và có thể tích hợp đèn UV tùy cấu hình.

Trong bệnh viện, Static Pass Box có thể được dùng tại khu phụ trợ sạch, phòng chuẩn bị dụng cụ, khu hành lang sạch hoặc các vị trí chuyển hồ sơ, vật tư tiêu hao, dụng cụ đã được đóng gói phù hợp.

3.2. Dynamic Pass Box – phù hợp khi cần kiểm soát hạt tốt hơn

Dynamic Pass Box phù hợp với khu vực cần kiểm soát hạt cao hơn nhờ tích hợp quạt và bộ lọc HEPA. Không khí trong khoang chuyển được xử lý qua lọc trước khi vật tư được nhận ở phía khu sạch.

HEPA H13 thường đạt hiệu suất tối thiểu 99,95% tại MPPS, trong khi H14 đạt 99,995% tại MPPS theo EN 1822. Vì vậy, Dynamic Pass Box nên được cân nhắc cho khu pha chế thuốc, phòng sạch y tế, phòng xét nghiệm kiểm soát cao hoặc khu vực vật tư đi từ cấp sạch thấp sang cấp sạch cao hơn.

3.3. VHP Pass Box – lựa chọn nâng cao cho khu vô khuẩn

Với các khu vực có yêu cầu khử khuẩn bề mặt nghiêm ngặt, VHP Pass Box là lựa chọn chuyên sâu hơn. Thiết bị sử dụng hơi Hydrogen Peroxide để xử lý bề mặt vật phẩm trước khi đưa vào khu vực kiểm soát cao.

Trong bệnh viện, VHP Pass Box có thể được cân nhắc cho khu vô khuẩn, khu pha chế đặc biệt hoặc khu vực cần giảm rủi ro vi sinh ở mức cao. Tuy nhiên, cấu hình này cần được đánh giá theo SOP, yêu cầu an toàn hóa chất, thời gian chu trình và khả năng vận hành thực tế.

4. Các vị trí nên lắp Pass Box trong bệnh viện

Bố trí Pass Box đúng vị trí giúp giảm giao cắt luồng di chuyển, duy trì cấp sạch và tối ưu thao tác vận hành. Khi thiết kế, cần xác định rõ cấp sạch hai bên, hướng chuyển vật tư, hướng mở cửa và yêu cầu điện nếu dùng Dynamic/VHP.

4.1. Giữa khu tiếp nhận mẫu và phòng xét nghiệm

Mục tiêu: chuyển mẫu bệnh phẩm, khay đựng mẫu, ống nghiệm hoặc hồ sơ xét nghiệm.

Yêu cầu: Pass Box có Interlock ổn định, bề mặt dễ vệ sinh, kích thước phù hợp với khay mẫu và SOP tiếp nhận mẫu.

4.2. Từ hành lang sạch vào khu vô khuẩn

Mục tiêu: chuyển dụng cụ, vật tư đã đóng gói, bao bì sạch hoặc vật tư tiêu hao vào khu vực kiểm soát cao hơn.

Yêu cầu: Pass Box kín khít, có liên động cửa, có thể tích hợp UV. Nếu khu vực nhận yêu cầu kiểm soát hạt nghiêm ngặt, nên cân nhắc cấu hình có HEPA.

4.3. Giữa CSSD và khu sử dụng dụng cụ sạch

Mục tiêu: chuyển khay dụng cụ, gói dụng cụ đã xử lý hoặc vật tư đóng gói.

Yêu cầu: inox dễ lau chùi, khoang đủ kích thước cho khay dụng cụ, cửa chắc chắn, không tạo khe chết khó vệ sinh.

4.4. Giữa khu pha chế thuốc và khu phụ trợ

Mục tiêu: chuyển lọ thuốc, bao bì, dụng cụ thao tác, vật tư phục vụ pha chế.

Yêu cầu: ưu tiên Dynamic Pass Box nếu cần kiểm soát hạt trong khoang chuyển, có đồng hồ chênh áp và kế hoạch kiểm tra HEPA định kỳ.

4.5. Từ kho vật tư sạch vào phòng sạch y tế

Mục tiêu: đưa vật tư tiêu hao, túi, hộp, linh kiện y tế hoặc bao bì đã kiểm soát vào khu vực sạch.

Yêu cầu: vật tư cần được kiểm tra, lau vệ sinh hoặc loại bỏ bao bì ngoài theo SOP trước khi đưa vào Pass Box.

5. Yêu cầu kỹ thuật khi chọn Pass Box bệnh viện

Để Pass Box hoạt động hiệu quả trong bệnh viện, thiết bị cần đáp ứng đồng thời yêu cầu về vật liệu, kết cấu, thao tác cửa, xử lý khí, vệ sinh và bảo trì.

5.1. Vật liệu chế tạo

Nên ưu tiên inox 304 hoặc 316L cho các khu vực cần vệ sinh thường xuyên. Bề mặt trong khoang cần nhẵn, hạn chế bám bụi, dễ lau chùi và không có khe chết tích tụ vi sinh.

Với khu vực ít yêu cầu hơn, có thể lựa chọn cấu hình vật liệu phù hợp ngân sách, nhưng vẫn cần đảm bảo độ bền, kín khít và an toàn vệ sinh.

5.2. Kích thước và vị trí lắp đặt

Kích thước khoang nên dựa trên vật tư lớn nhất thường xuyên trung chuyển. Các kích thước tham khảo như 600 × 600 × 600 mm hoặc 800 × 800 × 800 mm thường được dùng cho khay, hộp hoặc dụng cụ cỡ vừa, nhưng cần xác nhận theo layout thực tế.

Chiều cao lắp đặt nên thuận tiện cho thao tác. Mặt dưới Pass Box cách sàn khoảng 900–1100 mm là mốc tham khảo thường gặp, tùy chiều cao bàn thao tác, xe đẩy và thiết kế vách panel.

5.3. Hệ thống Interlock cửa

Pass Box cần có liên động hai cửa để không cho phép mở đồng thời. Interlock có thể là dạng cơ hoặc điện tử, tùy mức độ kiểm soát của từng khu vực.

Với phòng xét nghiệm hoặc khu vô khuẩn có tần suất sử dụng cao, khóa liên động điện tử có thể hỗ trợ thêm đèn báo trạng thái, còi cảnh báo hoặc kết hợp với chu trình UV/quạt.

5.4. UV, HEPA và kiểm soát khí trong khoang

Đèn UV thường sử dụng bước sóng 254 nm để hỗ trợ khử khuẩn bề mặt. Tuy nhiên, UV không thay thế quy trình lau vệ sinh vì hiệu quả phụ thuộc vào cường độ đèn, khoảng cách, thời gian chiếu và vùng bị che khuất.

Với Dynamic Pass Box, hệ thống quạt và HEPA giúp xử lý không khí trong khoang. Khi lựa chọn, cần quan tâm cấp lọc H13/H14, đồng hồ chênh áp, tình trạng kín khít và kế hoạch thay lọc.

5.5. An toàn và bảo trì

Pass Box trong bệnh viện cần có SOP vệ sinh, kiểm tra Interlock, kiểm tra gioăng cửa, vệ sinh khoang, thay đèn UV và kiểm tra HEPA định kỳ nếu có. Với khu vực yêu cầu truy xuất cao, nên có nhật ký vận hành và ghi nhận bất thường sau mỗi ca hoặc theo quy định nội bộ.

FAQs

1. Bệnh viện nên dùng loại Pass Box nào cho phòng xét nghiệm?
Phòng xét nghiệm có thể dùng Static Pass Box cho trung chuyển cơ bản. Nếu khu vực yêu cầu kiểm soát hạt cao hoặc vật tư đi vào vùng sạch hơn, nên cân nhắc Dynamic Pass Box có HEPA.

2. Khu vô khuẩn có cần VHP Pass Box không?
Không phải mọi khu vô khuẩn đều cần VHP Pass Box. Cấu hình này phù hợp khi quy trình yêu cầu khử khuẩn bề mặt nghiêm ngặt trước khi vật tư đi vào khu kiểm soát cao.

3. Pass Box có thay thế airlock vật tư không?
Không hoàn toàn. Pass Box phù hợp với vật tư nhỏ, khay, hộp hoặc dụng cụ. Với vật tư lớn, xe đẩy hoặc tần suất chuyển hàng cao, bệnh viện có thể cần airlock vật tư riêng.

4. Đèn UV trong Pass Box có đủ để khử khuẩn không?
UV chỉ hỗ trợ khử khuẩn bề mặt được chiếu trực tiếp. Vật tư vẫn cần được làm sạch, đóng gói và xử lý theo SOP trước khi đưa vào Pass Box.

5. Khi nào cần bảo trì Pass Box bệnh viện?
Cần kiểm tra định kỳ cửa, gioăng, Interlock, đèn UV, quạt, HEPA và đồng hồ chênh áp nếu có. Khi thiết bị có dấu hiệu cửa không kín, khóa lỗi hoặc chênh áp bất thường, cần ngừng sử dụng để kiểm tra.

6. Kết luận

Trong bệnh viện, khu vô khuẩn và phòng xét nghiệm là những điểm có rủi ro cao về nhiễm chéo nếu luồng vật tư không được kiểm soát tốt. Pass Box giúp tạo vùng trung chuyển an toàn, hạn chế mở cửa trực tiếp, bảo vệ chênh áp và hỗ trợ duy trì cấp sạch.

Việc lựa chọn Pass Box cần dựa trên loại vật tư, cấp sạch hai bên, tần suất sử dụng, yêu cầu UV/HEPA/VHP, vật liệu chế tạo và khả năng vệ sinh – bảo trì. Với các khu vực có yêu cầu cao, nên xem Pass Box như một phần của hệ thống kiểm soát nhiễm khuẩn tổng thể, không chỉ là thiết bị chuyển đồ.

VCR đồng hành triển khai trọn gói hệ thống Pass Box GMP
  • Tư vấn layout + lựa chọn thiết bị theo cấp độ sạch
  • Cung cấp Pass Box đạt tiêu chuẩn EU-GMP
  • Hồ sơ CO/CQ, bản vẽ, IQ/OQ đầy đủ
  • Lắp đặt – nghiệm thu – bảo trì – đào tạo SOP vận hành
Hotline/Zalo: 090.123.9008