Có kích thước Pass Box tiêu chuẩn không?

Khi tìm hiểu Pass Box, nhiều người thường hỏi: “Kích thước Pass Box tiêu chuẩn là bao nhiêu?”. Thực tế, Pass Box không có một kích thước duy nhất bắt buộc cho mọi công trình. Trong phòng sạch, kích thước thiết bị thường được lựa chọn theo vật liệu trung chuyển, layout vách panel, cấp sạch hai bên, tần suất vận hành và yêu cầu kỹ thuật của từng dự án.

Tuy nhiên, trên thị trường có một số kích thước phổ biến thường được dùng làm mốc tham khảo. Với các dòng Pass Box thông dụng, khoang trong thường gặp có thể là 500×500×500 mm, 600×600×600 mm, 700×700×700 mm hoặc 800×800×800 mm. Một số ứng dụng nhỏ có thể dùng khoang 400×400×400 mm, trong khi các nhu cầu trung chuyển lớn hơn có thể cần thiết kế 1000×1000×1000 mm hoặc sản xuất theo yêu cầu riêng.

Điều quan trọng là không nên chọn Pass Box chỉ vì “size này phổ biến”. Một Pass Box quá nhỏ sẽ gây khó thao tác, dễ va chạm vật tư và làm tăng nguy cơ nhiễm bẩn. Ngược lại, Pass Box quá lớn có thể chiếm diện tích vách, tăng chi phí và không cần thiết nếu vật tư trung chuyển thực tế chỉ là chai/lọ, khay nhỏ hoặc dụng cụ gọn nhẹ.

Các kích thước Pass Box phổ biến hiện nay

Trong thực tế, kích thước Pass Box thường được thể hiện bằng hai thông số: kích thước ngoàikích thước trong. Kích thước ngoài liên quan đến ô chờ, vị trí lắp đặt trên vách panel và không gian thi công. Kích thước trong là không gian khoang sử dụng thực tế để đặt vật liệu.

Một số kích thước khoang trong phổ biến gồm:

Kích thước khoang trong Ứng dụng phù hợp
400×400×400 mm Mẫu nhỏ, dụng cụ nhỏ, vật tư tiêu hao kích thước gọn
500×500×500 mm Chai/lọ, khay nhỏ, bao bì sạch, mẫu kiểm nghiệm
600×600×600 mm Vật tư trung bình, hộp bao bì, khay dụng cụ lớn hơn
700×700×700 mm Thùng nhỏ, nhiều khay, vật tư có tần suất chuyển cao
800×800×800 mm Vật tư lớn, bao bì cồng kềnh, nhu cầu trung chuyển nhiều
1000×1000×1000 mm Ứng dụng đặc thù, vật tư lớn, cần thiết kế theo URS

Các kích thước này nên được hiểu là kích thước tham khảo, không phải tiêu chuẩn bắt buộc. Với các nhà máy dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, điện tử hoặc bệnh viện, kích thước cuối cùng cần được xác nhận theo URS, bản vẽ layout và danh mục vật tư trung chuyển.

Cách chọn kích thước Pass Box theo vật liệu trung chuyển

Yếu tố đầu tiên khi chọn kích thước Pass Box là vật liệu lớn nhất thường xuyên đi qua thiết bị. Không nên chỉ đo kích thước vật tư trong điều kiện lý tưởng, mà cần tính cả bao bì ngoài, khay chứa, túi bọc, khoảng trống thao tác và khả năng lấy vật tư ra mà không chạm vào thành khoang.

Ví dụ, nếu vật tư thường là chai/lọ, hộp nhỏ hoặc mẫu kiểm nghiệm, khoang 500×500×500 mm thường đã đáp ứng tốt. Nếu vật tư là khay dụng cụ, hộp bao bì hoặc nhiều vật tư đi cùng lúc, khoang 600×600×600 mm sẽ thuận tiện hơn. Với thùng nhỏ, bao bì cồng kềnh hoặc khu vực có tần suất chuyển cao, có thể cân nhắc 700×700×700 mm hoặc 800×800×800 mm.

Một nguyên tắc dễ áp dụng là kích thước khoang trong nên lớn hơn vật tư lớn nhất ít nhất một khoảng thao tác an toàn ở các chiều. Khoảng trống này giúp người vận hành đặt và lấy vật tư dễ hơn, hạn chế va chạm vào thành khoang, gioăng cửa hoặc đèn UV.

Chọn kích thước theo tần suất và quy trình vận hành

Nếu tần suất chuyển vật liệu thấp, mỗi lần chỉ chuyển một vài vật tư nhỏ, Pass Box size 500 hoặc 600 mm thường phù hợp. Ngược lại, nếu quy trình yêu cầu chuyển nhiều khay, nhiều hộp hoặc nhiều lô vật tư trong ngày, nên chọn khoang lớn hơn để tránh phải chia quá nhiều lượt chuyển.

Tuy nhiên, không nên chất đầy khoang Pass Box chỉ để giảm số lượt thao tác. Với Pass Box có UV, vật tư xếp chồng có thể che khuất bề mặt cần chiếu. Với Dynamic Pass Box, vật tư quá nhiều có thể cản trở luồng khí trong khoang. Vì vậy, kích thước Pass Box cần cân bằng giữa năng suất trung chuyển và hiệu quả kiểm soát sạch.

Trong khu vực GMP, quy trình chuyển vật tư cần được mô tả trong SOP: vật tư nào được phép chuyển, chuyển mỗi lần bao nhiêu, có cần bóc bỏ bao bì ngoài không, có dùng UV/HEPA không và thời gian chờ bao lâu. Kích thước Pass Box nên được chọn dựa trên chính quy trình đó.

Chọn kích thước theo vị trí lắp đặt

Pass Box thường được lắp xuyên qua vách panel hoặc tường giữa hai khu vực. Vì vậy, kích thước ngoài của thiết bị cần phù hợp với ô chờ và không gây vướng thao tác ở cả hai phía.

Trước khi chọn size, cần kiểm tra chiều rộng vách, cao độ lắp đặt, hướng mở cửa, khoảng cách đến bàn thao tác, xe đẩy, cửa phòng và thiết bị xung quanh. Một Pass Box có khoang lớn nhưng lắp ở vị trí chật, cửa mở vướng lối đi hoặc không đủ không gian lấy vật tư thì vẫn gây bất tiện trong vận hành.

Cao độ lắp đặt thường được chọn sao cho người vận hành dễ đặt và lấy vật tư. Mốc 900–1100 mm tính từ sàn đến đáy thiết bị có thể dùng để tham khảo, nhưng cần điều chỉnh theo chiều cao bàn, xe đẩy và loại vật tư thực tế.

Static Pass Box hay Dynamic Pass Box có ảnh hưởng đến kích thước không?

Có. Với cùng kích thước khoang trong, Dynamic Pass Box thường có kích thước ngoài lớn hơn do cần thêm quạt, HEPA, khoang kỹ thuật, cửa gió và hệ thống điều khiển. Vì vậy, khi thiết kế ô chờ, không nên chỉ dựa vào kích thước khoang sử dụng mà phải xem bản vẽ kỹ thuật của từng model.

Static Pass Box phù hợp với các điểm trung chuyển cơ bản, ít yêu cầu xử lý không khí trong khoang. Dynamic Pass Box phù hợp hơn khi vật tư đi từ khu vực có cấp sạch thấp sang khu vực sạch hơn, hoặc khi cần hỗ trợ kiểm soát hạt bằng quạt và HEPA.

Nếu khu vực yêu cầu khử khuẩn bề mặt nghiêm ngặt, VHP Pass Box có thể cần kích thước và không gian kỹ thuật riêng. Trường hợp này nên được xác định ngay từ giai đoạn URS để tránh phải sửa layout sau này.

Giải pháp Pass Box VCR theo nhu cầu kích thước

Với Pass Box VCR, người dùng có thể lựa chọn nhiều kích thước khoang khác nhau cho cả Static Pass Box và Dynamic Pass Box. Các size 500, 600, 700, 800 mm phù hợp với phần lớn nhu cầu trung chuyển vật tư trong phòng sạch dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, điện tử, bệnh viện và phòng thí nghiệm.

Với nhu cầu đặc thù, Pass Box có thể được thiết kế theo yêu cầu khách hàng. Đây là lựa chọn phù hợp khi vật tư có kích thước không phổ biến, layout vách panel đặc biệt hoặc quy trình trung chuyển cần cấu hình riêng về UV, HEPA, khóa liên động, vật liệu inox và hướng mở cửa.thông số pass box tĩnh 500

Dynamic Pass box - VCR - 500DE

Kết luận

Kích thước Pass Box tiêu chuẩn không nên được hiểu là một con số cố định. Size phù hợp là kích thước đáp ứng đúng vật liệu trung chuyển, thao tác vận hành, tần suất sử dụng, vị trí lắp đặt và yêu cầu kiểm soát sạch.

Với vật tư nhỏ, các size 400–500 mm có thể phù hợp. Với khay, hộp, bao bì và vật tư trung bình, size 600 mm thường dễ sử dụng hơn. Với vật tư lớn hoặc tần suất chuyển cao, nên cân nhắc 700–800 mm hoặc thiết kế theo yêu cầu. Chọn đúng kích thước ngay từ đầu giúp Pass Box vận hành thuận tiện, hạn chế nhiễm chéo và tích hợp tốt hơn vào layout phòng sạch.

FAQ

1. Kích thước Pass Box phổ biến nhất là bao nhiêu?
Các kích thước khoang trong phổ biến gồm 500×500×500, 600×600×600, 700×700×700 và 800×800×800 mm.

2. Có kích thước Pass Box tiêu chuẩn bắt buộc không?
Không có một kích thước bắt buộc cho mọi công trình. Kích thước cần chọn theo vật liệu trung chuyển, layout và yêu cầu vận hành.

3. Nên chọn Pass Box 500 hay 600 mm?
Pass Box 500 mm phù hợp vật tư nhỏ. Pass Box 600 mm phù hợp hơn nếu chuyển khay, hộp hoặc nhiều vật tư trong một lượt.

4. Dynamic Pass Box có cần kích thước ngoài lớn hơn không?
Thường có, vì Dynamic Pass Box cần thêm không gian cho quạt, HEPA, cửa gió và hệ thống điều khiển.

5. Pass Box có thể sản xuất theo kích thước yêu cầu không?
Có. Với vật tư đặc thù hoặc layout riêng, Pass Box có thể được thiết kế theo yêu cầu của khách hàng.