Trên một hệ thống Pass Box, các giá trị áp suất có thể dùng để theo dõi chênh lệch giữa hai phòng, giữa khoang thiết bị với môi trường bên ngoài hoặc giữa hai phía của bộ lọc. Mỗi giá trị phản ánh một trạng thái khác nhau. Hiểu đúng chênh áp Pass Box giúp người vận hành tránh đọc nhầm đồng hồ và đánh giá sai tình trạng thiết bị.
Chênh áp Pass Box được hiểu như thế nào?
Chênh áp là mức chênh lệch áp suất giữa hai vị trí đo. Giá trị này thường được biểu thị bằng Pascal, ký hiệu Pa. Một đồng hồ chênh áp luôn cần hai điểm tham chiếu, chẳng hạn giữa phòng sạch và hành lang, giữa khoang Pass Box và phòng hoặc giữa phía trước và phía sau bộ lọc.
Trong thực tế, cụm từ “chênh áp Pass Box” đôi khi được dùng chung cho nhiều phép đo. Tuy nhiên, đồng hồ gắn trên thiết bị có thể đang theo dõi chênh áp lọc HEPA, chứ chưa chắc đo áp suất của khoang Pass Box.
Muốn xác định chính xác, cần xem hai đầu ống đo được kết nối đến đâu. Nếu hai đầu nối nằm trước và sau bộ lọc, đồng hồ đang đo sức cản của lọc. Nếu một đầu nối vào khoang và đầu còn lại lấy áp tại phòng, giá trị hiển thị phản ánh chênh áp buồng.
Áp phòng là gì?
Áp phòng thường được hiểu là áp suất của một khu vực so với phòng liền kề hoặc một điểm tham chiếu. Trong phòng sạch, người vận hành chủ yếu quan tâm đến chênh áp tương đối giữa các phòng thay vì áp suất khí quyển tuyệt đối.

Ví dụ, phòng pha chế có áp suất cao hơn hành lang sẽ tạo xu hướng khí đi từ phòng ra ngoài khi cửa mở. Với khu vực xử lý bột hoặc chất cần kiểm soát phát tán, hướng áp suất có thể được thiết kế ngược lại để giữ chất nhiễm trong phòng.
Áp phòng được tạo và duy trì bởi hệ thống HVAC, dựa trên sự cân bằng giữa lượng khí cấp, khí hồi, khí thải và độ kín của phòng. Pass Box được lắp trên ranh giới giữa hai khu vực nhưng không phải thiết bị chính điều khiển áp suất phòng.
Các hướng dẫn GMP yêu cầu chênh áp giữa các khu vực được lựa chọn theo sản phẩm, mức bảo vệ cần thiết và hướng luồng khí mong muốn. Với các phòng sạch vô trùng khác cấp, mức chênh tối thiểu 10 Pa được nêu như một giá trị hướng dẫn, song thiết kế thực tế vẫn cần dựa trên đánh giá rủi ro và điều kiện vận hành.
Áp phòng ảnh hưởng thế nào đến Pass Box?
Khi cửa Pass Box mở, chênh áp giữa hai phòng có thể tạo dòng khí đi qua khoang theo một hướng nhất định. Nếu phòng sạch hơn có áp suất cao hơn, khí thường có xu hướng đi về khu vực có áp thấp hơn.
Hệ thống interlock giúp hai cửa không mở cùng lúc, nhờ đó hạn chế hình thành một đường thông trực tiếp giữa hai phòng. Tuy nhiên, trong thời gian một cửa mở, áp suất phòng vẫn tác động đến không khí trong khoang.
Vì vậy, vị trí lắp Pass Box, độ kín cửa, thời gian mở và trình tự truyền vật tư cần được phối hợp với phương án HVAC. EU GMP Annex 1 yêu cầu cửa vào và cửa ra của pass-through hatch không mở đồng thời; tại các khu vực kiểm soát cao, khóa liên động và thời gian trễ có thể được áp dụng để duy trì sự phân cách.
Áp buồng Pass Box là gì?
Áp buồng Pass Box là áp suất bên trong khoang thiết bị khi so với một phòng hoặc điểm tham chiếu. Khái niệm này thường có ý nghĩa rõ hơn đối với Dynamic Pass Box hoặc thiết bị có hệ thống cấp, hồi hay tuần hoàn khí chủ động.
Tùy thiết kế, buồng Pass Box có thể:
- Duy trì áp dương nhẹ so với một khu vực liền kề
- Duy trì áp âm để hỗ trợ containment
- Có áp suất gần với phòng do chỉ tuần hoàn khí bên trong
- Thay đổi áp trong từng giai đoạn của chu trình VHP
Không có một trạng thái áp suất duy nhất áp dụng cho mọi Pass Box. Mục tiêu áp buồng cần được xác định từ hướng truyền vật tư, mức độ sạch của hai phía và loại nguy cơ cần kiểm soát.
Áp buồng dương
Buồng có áp suất cao hơn môi trường tham chiếu sẽ tạo xu hướng khí đi từ khoang ra ngoài qua các khe hở hoặc khi cửa mở. Phương án này có thể được cân nhắc khi cần bảo vệ môi trường trong khoang trước không khí từ khu vực ít sạch hơn.
Hiệu quả phụ thuộc vào nguồn khí cấp, độ kín thiết bị và logic vận hành cửa. Một Dynamic Pass Box có quạt tuần hoàn và HEPA chưa mặc nhiên tạo được áp dương. Nếu hệ thống chỉ hút và hồi khí trong cùng một khoang, lượng khí vào và ra gần cân bằng nên áp buồng có thể không tăng đáng kể.
Áp buồng âm
Buồng áp âm có xu hướng hút khí từ môi trường xung quanh vào khoang. Cách bố trí này thường liên quan đến mục tiêu hạn chế bụi hoặc tác nhân nguy hiểm thoát ra ngoài.
Thiết kế áp âm cần đi kèm đường xả, hệ thống lọc và phương án xử lý khí phù hợp. Đây là cấu hình chuyên biệt, không nên suy ra chỉ từ việc thiết bị có quạt hoặc HEPA.
