Mỗi lượt đưa nguyên liệu, bao bì hoặc dụng cụ vào khu vực sạch đều có thể mang theo bụi, vi sinh và chất tồn dư từ khu vực bên ngoài. Pass Box trong chiến lược kiểm soát nhiễm CCS tạo một điểm trung chuyển có kiểm soát, giúp nhà máy quản lý đường đi của vật tư, trình tự mở cửa, vệ sinh bề mặt và điều kiện môi trường trước khi tiếp nhận vào phòng sạch.
- CCS trong nhà máy dược là gì?
- Pass Box trong chiến lược kiểm soát nhiễm CCS giữ vai trò gì?
- Pass Box cần được đặt đúng trong luồng vật tư
- Lựa chọn loại Pass Box theo mức độ rủi ro
- Interlock hỗ trợ duy trì sự phân cách
- Vệ sinh vật tư vẫn là bước trọng tâm
- Chênh áp và airflow cần được xem xét cùng HVAC
- Vệ sinh khoang và kiểm soát tồn dư
- Giám sát và thẩm định hoạt động Pass Box
- Giải pháp Pass Box cho nhà máy dược tại VCR
- Kết luận
- FAQs
CCS trong nhà máy dược là gì?
CCS, viết tắt của Contamination Control Strategy, là chiến lược kiểm soát nhiễm được xây dựng dựa trên kiến thức về sản phẩm, quy trình và cơ sở sản xuất. Chiến lược này tập hợp các biện pháp kiểm soát nguy cơ nhiễm vi sinh, hạt, nội độc tố và nhiễm chéo trong suốt quá trình sản xuất.
Theo EU GMP Annex 1, CCS cần được triển khai trên toàn cơ sở và xem xét đồng thời nhiều yếu tố như thiết kế nhà xưởng, thiết bị, nhân sự, hệ thống phụ trợ, nguyên vật liệu, quy trình vệ sinh, giám sát môi trường và hoạt động bảo trì. WHO GMP cũng áp dụng cách tiếp cận tương tự đối với sản xuất thuốc vô trùng.
Trong hệ thống này, Pass Box là một mắt xích thuộc đường truyền vật tư. Thiết bị cần được kết nối với layout, chênh áp, quy trình vệ sinh và cách tổ chức vận hành của nhà máy.

Pass Box trong chiến lược kiểm soát nhiễm CCS giữ vai trò gì?
Pass Box tạo một khoang trung gian giữa hai phòng, cho phép chuyển vật tư qua vách mà không cần mở cửa đi lại của nhân sự. Hai cửa được kiểm soát theo trình tự, giúp hạn chế hình thành đường thông trực tiếp giữa hai khu vực.
Vai trò của thiết bị trong CCS thường tập trung vào bốn mục tiêu:
- Phân tách luồng vật tư với luồng nhân sự
- Kiểm soát trình tự đưa và nhận vật tư
- Hỗ trợ vệ sinh hoặc xử lý bề mặt trước khi chuyển
- Hạn chế trao đổi không khí trực tiếp giữa hai phòng
Đối với khu vực vô trùng, GMP yêu cầu vật tư và thiết bị đi vào khu vực sạch phải được kiểm soát bằng airlock hoặc pass-through hatch phù hợp. Cửa vào và cửa ra tại các khu vực yêu cầu phân cách cao cần có interlock hoặc biện pháp kiểm soát tương đương để tránh mở đồng thời.

Pass Box cần được đặt đúng trong luồng vật tư
Việc bố trí Pass Box nên bắt đầu từ sơ đồ di chuyển của nguyên liệu, bao bì, dụng cụ, mẫu kiểm nghiệm và chất thải. Mỗi thiết bị cần có mục đích sử dụng rõ ràng, chiều truyền xác định và danh sách vật tư được phép đi qua.
Một Pass Box có thể phù hợp để chuyển bao bì sạch vào phòng đóng gói nhưng chưa chắc phù hợp với dụng cụ bẩn hoặc vật tư thải đi ra. Việc sử dụng cùng một thiết bị cho cả hai chiều làm tăng yêu cầu vệ sinh và có thể tạo điểm giao giữa luồng sạch với luồng chưa sạch.
ISO 14644-5:2025 đưa việc ra vào của vật liệu, vệ sinh, bảo trì và giám sát vào chương trình kiểm soát vận hành phòng sạch. Điều này cho thấy hiệu quả kiểm soát phụ thuộc nhiều vào cách sử dụng thiết bị hằng ngày, bên cạnh cấu tạo của Pass Box.
Lựa chọn loại Pass Box theo mức độ rủi ro
Mỗi đường truyền vật tư có nguồn nhiễm, tần suất sử dụng và yêu cầu kiểm soát khác nhau. Loại Pass Box vì vậy cần được lựa chọn dựa trên đánh giá rủi ro của quy trình.
Static Pass Box phù hợp với vật tư đã được làm sạch, đóng kín và chuyển giữa các khu vực có điều kiện kiểm soát tương đối gần nhau. Thiết bị tập trung vào độ kín khoang, bề mặt dễ vệ sinh và khóa liên động cửa.
Dynamic Pass Box được tích hợp quạt và bộ lọc không khí. Cấu hình này có thể được cân nhắc khi vật tư đi từ khu vực kiểm soát thấp hơn sang khu vực sạch hơn hoặc khi cần hỗ trợ giảm hạt lơ lửng trong khoang.
Air Shower Pass Box sử dụng các tia khí sạch hướng vào vật tư để hỗ trợ tách bụi bám trên bao bì. Với vật tư cần chu trình khử nhiễm chuyên biệt, nhà máy có thể xem xét Pass Box tích hợp công nghệ xử lý phù hợp.
Tên thiết bị chưa đủ để xác định hiệu quả kiểm soát. CCS cần mô tả rõ mục đích, nguyên lý hoạt động, giới hạn sử dụng và những biện pháp hỗ trợ đi kèm.
Interlock hỗ trợ duy trì sự phân cách
Hệ thống interlock giữ một cửa ở trạng thái khóa khi cửa còn lại đang mở. Cơ chế này hạn chế việc hai phòng kết nối trực tiếp qua khoang Pass Box.
Với thiết bị có chu trình lọc khí hoặc khử nhiễm, interlock còn kiểm soát thời điểm mở cửa. Cửa phía nhận chỉ được mở sau khi cửa đầu vào đóng hoàn toàn và chu trình đã kết thúc.
Thời gian trễ cần gắn với mục tiêu vận hành. Dynamic Pass Box có thể cần khoảng thời gian đủ để luồng khí lọc xử lý không khí trong khoang. Pass Box có chu trình khử nhiễm cần duy trì khóa trong suốt quá trình xử lý.
CCS cũng nên quy định cách xử lý khi mất điện, cảm biến cửa bị lỗi hoặc cần mở khẩn cấp. Những tình huống này ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng duy trì sự phân cách giữa các khu vực.
Vệ sinh vật tư vẫn là bước trọng tâm
Pass Box tạo điều kiện kiểm soát quá trình truyền đồ nhưng không tự làm sạch toàn bộ vật tư. Bao bì và dụng cụ cần được xử lý theo quy trình trước khi đưa vào khoang.
Tùy từng loại vật tư, quy trình có thể gồm:
- Loại bỏ lớp bao bì ngoài
- Lau bề mặt bằng dung dịch phù hợp
- Chờ đủ thời gian tiếp xúc
- Đặt vật tư vào khoang theo cách đã quy định
- Chạy chu trình làm sạch hoặc khử nhiễm
- Nhận vật tư bằng thao tác sạch ở phía còn lại
Vật tư có nhiều góc khuất, bề mặt gồ ghề hoặc bao gói chồng lớp cần được đánh giá riêng. Đèn UV chỉ tác động tốt tại vùng được chiếu trực tiếp, còn dòng khí khó tiếp cận những bề mặt bị che kín.
Quy trình xử lý nên phản ánh rủi ro thực tế của vật tư thay vì dùng một thời gian chờ giống nhau cho mọi nhóm hàng.
Chênh áp và airflow cần được xem xét cùng HVAC
Pass Box được lắp tại ranh giới giữa hai phòng nên có thể ảnh hưởng đến hướng khí khi cửa mở. Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào chênh áp phòng, độ kín cửa, kích thước khoang và thời gian thao tác.
Với Dynamic Pass Box, cần phân biệt chênh áp giữa các phòng, chênh áp trong khoang và chênh áp qua bộ lọc. Đây là những thông số có ý nghĩa khác nhau.
Chênh áp qua lọc thường được theo dõi để đánh giá tình trạng cản trở của bộ lọc. Chênh áp phòng được quản lý bởi hệ thống HVAC. Áp suất trong khoang Pass Box phụ thuộc vào thiết kế cấp, hồi hoặc tuần hoàn khí của từng thiết bị.
ISO 14644-4:2022 yêu cầu thiết kế phòng sạch bắt đầu từ mục tiêu sử dụng và được xác nhận qua các bước thiết kế, xây dựng, khởi động. Vì vậy, Pass Box cần được phối hợp với layout và HVAC ngay từ đầu dự án.
Vệ sinh khoang và kiểm soát tồn dư
Khoang Pass Box thường xuyên tiếp xúc với bao bì, khay và dụng cụ nên cần được đưa vào kế hoạch vệ sinh của nhà máy. Tần suất vệ sinh có thể dựa trên số lượt sử dụng, loại vật tư, từng lô sản xuất hoặc kết quả đánh giá rủi ro.
Bề mặt bên trong nên nhẵn, ít khe, dễ lau và tương thích với hóa chất sử dụng. Các vị trí như gioăng cửa, góc khoang, bản lề và cửa hồi khí cần được chú ý vì dễ giữ bụi hoặc tồn dư.
CCS nên xác định rõ:
| Nội dung | Yêu cầu cần làm rõ |
|---|---|
| Trách nhiệm | Ai vệ sinh và ai kiểm tra |
| Tần suất | Đầu ca, cuối ca, sau mỗi lô hoặc khi có sự cố |
| Hóa chất | Loại dung dịch, nồng độ và thời gian tiếp xúc |
| Phương pháp | Trình tự lau, dụng cụ và hướng thao tác |
| Hồ sơ | Nhật ký sử dụng, vệ sinh và xử lý sai lệch |
Giám sát và thẩm định hoạt động Pass Box
Pass Box cần được kiểm tra trước khi đưa vào sử dụng và đánh giá định kỳ theo mức độ quan trọng. Các nội dung có thể gồm độ kín cửa, interlock, cảnh báo, thời gian chu trình, quạt, bộ lọc và chênh áp.
Với Dynamic Pass Box, phạm vi kiểm tra có thể mở rộng sang airflow, tính toàn vẹn hệ thống lọc hoặc thời gian phục hồi, tùy mục đích sử dụng. Pass Box có chu trình khử nhiễm cần được đánh giá trong điều kiện có tải đại diện.
Kết quả giám sát nên được xem xét cùng dữ liệu môi trường, sai lệch vận hành, lịch sử bảo trì và tình trạng bộ lọc. Khi thay đổi loại vật tư, kích thước tải, hóa chất vệ sinh hoặc cấu hình thiết bị, nhà máy cần đánh giá lại ảnh hưởng đến CCS.
Giải pháp Pass Box cho nhà máy dược tại VCR
VCR cung cấp Static Pass Box, Dynamic Pass Box,... và các cấu hình thiết bị theo yêu cầu của từng đường truyền vật tư.
Việc lựa chọn được xem xét dựa trên cấp sạch, kích thước tải, chiều truyền, nguy cơ bụi, yêu cầu vệ sinh, hệ thống interlock và phương án xử lý không khí. Cấu hình thiết bị phù hợp giúp Pass Box dễ tích hợp vào layout, HVAC, SOP và hồ sơ kiểm soát nhiễm của nhà máy.
Kết luận
Pass Box trong chiến lược kiểm soát nhiễm CCS là điểm kiểm soát quan trọng trên đường đưa vật tư vào phòng sạch. Hiệu quả của thiết bị được hình thành từ sự kết hợp giữa lựa chọn cấu hình, interlock, vệ sinh bề mặt, airflow, thao tác nhân sự và hoạt động giám sát.
Khi được đặt đúng vị trí và sử dụng theo quy trình đã đánh giá, Pass Box giúp nhà máy tổ chức luồng vật tư rõ ràng, giảm nguy cơ mang chất nhiễm vào khu vực sạch và duy trì trạng thái kiểm soát ổn định.
FAQs
Mọi nhà máy dược đều cần xây dựng CCS cho Pass Box?
Phạm vi CCS phụ thuộc vào sản phẩm và quy trình, nhưng đường truyền vật tư qua Pass Box cần được đánh giá như một nguồn nguy cơ nhiễm tiềm ẩn.
Dynamic Pass Box có kiểm soát nhiễm tốt hơn Static Pass Box không?
Mỗi loại phù hợp với một mức rủi ro khác nhau. Dynamic Pass Box có thêm hệ thống lọc khí, trong khi Static Pass Box phù hợp với những đường truyền đơn giản hơn.
Đèn UV có đủ để khử nhiễm vật tư qua Pass Box không?
Hiệu quả UV phụ thuộc vào liều chiếu, khoảng cách và vùng che khuất. Vệ sinh bề mặt và quy trình truyền vật tư vẫn giữ vai trò chính.
Khi nào cần đánh giá lại Pass Box trong CCS?
Cần xem xét lại khi thay đổi vật tư, tải truyền, quy trình vệ sinh, cấu hình thiết bị, cấp sạch hoặc khi kết quả vận hành xuất hiện sai lệch.