Datasheet Pass Box thường tập hợp nhiều thông số như kích thước khoang, vật liệu, kiểu cửa, interlock, lưu lượng quạt, HEPA và nguồn điện. Mỗi thông số phản ánh một phần cấu hình thiết bị. Hiểu đúng cách đọc datasheet Pass Box giúp người mua đối chiếu sản phẩm với vật tư, layout, quy trình vận hành và yêu cầu nghiệm thu của dự án.
- Datasheet Pass Box thể hiện những gì?
- Xác định đúng loại Pass Box trên datasheet
- Phân biệt kích thước khoang và kích thước tổng thể
- Đọc thông tin vật liệu và bề mặt hoàn thiện
- Kiểm tra kiểu cửa và hệ thống interlock
- Đọc thông số quạt và airflow của Dynamic Pass Box
- Kiểm tra cấp lọc và thông tin HEPA
- Chênh áp lọc được ghi thế nào?
- Nguồn điện và công suất tiêu thụ
- Đèn UV và các tùy chọn điều khiển
- Datasheet VHP Pass Box có thêm những gì?
- Kiểm tra kiểu lắp và phạm vi cung cấp
- Giải pháp Pass Box tại VCR
- Kết luận
- FAQs
Datasheet Pass Box thể hiện những gì?
Datasheet Pass Box là tài liệu mô tả model, cấu hình, kích thước và các đặc tính kỹ thuật do đơn vị cung cấp thiết bị công bố. Tài liệu này giúp chủ đầu tư hình dung sản phẩm trước khi xem bản vẽ chi tiết hoặc phê duyệt chế tạo.
Datasheet thường được sử dụng cùng URS. URS thể hiện yêu cầu của người sử dụng, trong khi datasheet trình bày phương án kỹ thuật được đề xuất để đáp ứng yêu cầu đó. Việc đối chiếu hai tài liệu giúp phát hiện sớm những khác biệt về kích thước, vật liệu, chức năng và phạm vi cung cấp.
ISO 14644-4 mô tả quá trình hình thành phòng sạch từ yêu cầu sử dụng đến thiết kế, thi công và khởi động. Theo cách tiếp cận này, thông số Pass Box cũng được xem xét trong mối liên hệ với layout, vách phòng sạch và hoạt động vận hành thay vì tách riêng như một thiết bị độc lập.
Xác định đúng loại Pass Box trên datasheet
Thông tin đầu tiên thường là tên sản phẩm và mã model. Người đọc nên xác định thiết bị thuộc Static Pass Box, Dynamic Pass Box hay VHP Pass Box.
Static Pass Box tập trung vào khoang truyền vật tư, hai cửa và hệ thống interlock. Một số cấu hình bổ sung đèn UV, đèn chiếu sáng hoặc timer.
Dynamic Pass Box có thêm quạt, HEPA, đường cấp – hồi khí, đồng hồ chênh áp và chương trình làm sạch. Datasheet của dòng này thường dài hơn do có nhiều thông số liên quan đến airflow.
VHP Pass Box tích hợp hoặc kết nối với hệ thống hydrogen peroxide dạng hơi. Thông tin kỹ thuật có thể bao gồm cảm biến, độ kín khoang, nhiệt độ, độ ẩm, giai đoạn thông khí và hệ thống điều khiển chu trình.
VCR hiện cung cấp ba nhóm Static Pass Box, Dynamic Pass Box và VHP Pass Box với nhiều model và kích thước theo yêu cầu dự án. Vì vậy, tên model chỉ là bước nhận diện ban đầu; cấu hình chi tiết vẫn được đối chiếu trong từng hồ sơ đặt hàng.
Phân biệt kích thước khoang và kích thước tổng thể
Đây là phần dễ gây nhầm nhất khi đọc thông số kỹ thuật Pass Box.
Kích thước khoang hữu ích cho biết không gian thực tế dành cho vật tư. Kích thước tổng thể bao gồm thân thiết bị, mặt bích, cửa, cụm quạt – lọc và tủ điều khiển. Hai nhóm số liệu này có thể chênh lệch đáng kể, đặc biệt ở Dynamic và VHP Pass Box.
| Thông số | Ý nghĩa khi lựa chọn |
|---|---|
| Kích thước khoang | Xác định vật tư có đặt vừa hay không |
| Kích thước cửa | Xác định vật tư có đi qua được hay không |
| Kích thước tổng thể | Phục vụ bố trí layout và ô chờ |
| Chiều sâu thân | Phối hợp với chiều dày panel hoặc tường |
| Cao độ lắp đặt | Ảnh hưởng đến thao tác hai phía |
| Tải trọng đáy | Xác định khối lượng vật tư mỗi lượt |
Một khoang có chiều rộng phù hợp vẫn có thể gặp trở ngại nếu kích thước mở cửa nhỏ hơn vật tư. Tay cầm, nắp nhô, bao bì ngoài và cách người vận hành cầm tải cũng được tính trong quá trình đối chiếu.
Datasheet sản phẩm VCR thể hiện thiết bị dùng để trung chuyển vật tư qua khu vực sạch và có nhiều kích thước khác nhau. Với các dự án chế tạo theo yêu cầu, kích thước khoang và kích thước ngoài được xác lập theo tải vật tư cùng vị trí lắp đặt.
Đọc thông tin vật liệu và bề mặt hoàn thiện
Mục vật liệu thường ghi inox 304, inox 316L hoặc kết hợp nhiều loại vật liệu giữa khoang trong và thân ngoài.
Inox 304 phù hợp với nhiều khu vực phòng sạch thông thường. Inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong môi trường thường xuyên tiếp xúc với hóa chất hoặc có yêu cầu vệ sinh cao.
Bên cạnh tên vật liệu, datasheet nên thể hiện độ dày tấm, kiểu hoàn thiện bề mặt, chất liệu kính quan sát và loại gioăng. Những thông tin này ảnh hưởng đến độ cứng của thân, khả năng chịu tải và độ bền khi vệ sinh lặp lại.
Bề mặt khoang nên phẳng, kín và thuận tiện lau. EU GMP Annex 1 nhấn mạnh các bề mặt lộ ra trong khu vực sạch phải nhẵn, kín và hỗ trợ làm sạch, khử khuẩn hiệu quả.
Kiểm tra kiểu cửa và hệ thống interlock
Datasheet thường ghi số cửa, hướng mở, loại khóa và vật liệu kính. Với Pass Box hai cửa, thông tin quan trọng nhất là logic interlock Pass Box.
Interlock cơ khí duy trì liên động bằng cơ cấu khóa cơ. Interlock điện sử dụng cảm biến, khóa điện và bộ điều khiển. Cấu hình điện có thể bổ sung đèn báo, còi cảnh báo, thời gian trễ và mở cửa khẩn cấp.
Người đọc nên kiểm tra rõ trạng thái cửa khi mất điện, thời gian cảnh báo cửa mở lâu và phương thức reset sau lỗi. Những nội dung này đôi khi nằm trong phần mô tả chức năng thay vì bảng thông số chính.
Đối với đường truyền vật tư vào khu vực sản xuất vô trùng, cửa của pass-through hatch được kiểm soát nhằm duy trì sự phân cách giữa hai phía. Interlock và trình tự mở cửa được xác định theo cấp sạch và chiến lược kiểm soát nhiễm của nhà máy.

Đọc thông số quạt và airflow của Dynamic Pass Box
Với Dynamic Pass Box, datasheet thường ghi lưu lượng quạt, tốc độ gió, kiểu tuần hoàn khí hoặc số lần trao đổi khí. Mỗi thông số thể hiện một góc khác nhau của hệ thống airflow.
Lưu lượng quạt cho biết lượng khí di chuyển trong một đơn vị thời gian. Cột áp thể hiện khả năng quạt thắng sức cản của pre-filter, HEPA, cửa gió và đường khí. Một datasheet chỉ ghi lưu lượng nhưng thiếu điều kiện cột áp sẽ cung cấp ít thông tin hơn về điểm vận hành thực tế.
Tốc độ quạt cố định và quạt điều chỉnh bằng biến tần cũng tạo khác biệt trong vận hành. Biến tần hỗ trợ hiệu chỉnh lưu lượng khi sức cản lọc thay đổi hoặc khi thiết bị được cân chỉnh tại công trình.
Thông số airflow nên được đối chiếu với thể tích khoang và thời gian làm sạch Dynamic Pass Box. Khoang lớn với lưu lượng thấp thường có số vòng tuần hoàn khí ít hơn. Cửa cấp – hồi và cách xếp vật tư tiếp tục ảnh hưởng đến phân bố khí thực tế.
Dynamic Pass Box thường bao gồm thân, cửa, interlock, đèn UV, HEPA, quạt và đồng hồ chênh áp. Tuy nhiên, vị trí từng bộ phận cùng thông số vận hành thay đổi theo model.
Kiểm tra cấp lọc và thông tin HEPA
Mục HEPA filter nên thể hiện cấp lọc, kích thước, hiệu suất, kiểu làm kín và vị trí thay thế.
Tên gọi H13, H14 hoặc nhóm lọc tương đương nên đi cùng tiêu chuẩn phân loại. ISO 29463 quy định nguyên tắc phân loại, thử nghiệm, đánh giá và ghi nhãn bộ lọc hiệu suất cao. Tài liệu cũng bao quát phương pháp xác định hiệu suất tại kích thước hạt xuyên thấu mạnh nhất.
Datasheet cũng nên cho biết thiết bị có pre-filter hay không, đặc biệt khi phía nạp có tải bụi cao. Lọc sơ cấp giúp giảm lượng bụi lớn đi vào HEPA nhưng đồng thời làm tăng tổng sức cản hệ thống.
Kiểu gasket seal hoặc gel seal ảnh hưởng đến phương pháp làm kín và thay lọc. Vị trí tháo HEPA từ phía sạch, phía kỹ thuật hoặc phía trên thiết bị cũng tác động trực tiếp đến không gian bảo trì.

Chênh áp lọc được ghi thế nào?
Đồng hồ chênh áp trên Dynamic Pass Box thường theo dõi sức cản qua bộ lọc. Datasheet nên thể hiện dải đo, đơn vị, loại đồng hồ và vị trí lấy áp.
Một dải đo quá rộng làm biến động nhỏ khó quan sát. Dải đo quá hẹp có thể vượt giới hạn khi lọc tích bụi. Vì vậy, giá trị được lựa chọn dựa trên sức cản ban đầu, giới hạn cuối và cấu hình quạt – lọc.
Người đọc cũng nên xác định đồng hồ đo riêng HEPA, riêng pre-filter hay đo tổng cụm lọc. Ba phương án này tạo ra mức độ chi tiết khác nhau khi theo dõi bảo trì.
Chênh áp lọc phản ánh sức cản của dòng khí qua bộ lọc tại một điều kiện lưu lượng. Giá trị này khác với áp suất trong khoang và chênh áp giữa hai phòng.
Nguồn điện và công suất tiêu thụ
Datasheet nên ghi điện áp, tần số, số pha, công suất và vị trí cấp điện. Static Pass Box sử dụng interlock cơ khí có thể tiêu thụ rất ít điện, trong khi Dynamic hoặc VHP Pass Box có quạt, cảm biến và bộ điều khiển nên tải điện cao hơn.
Thông tin nguồn điện ảnh hưởng đến dây cấp, aptomat và phương án UPS. Thiết bị có interlock điện cũng nên thể hiện trạng thái khóa khi mất nguồn.
Ngoài công suất tổng, người mua nên xác định nguồn điện đã bao gồm quạt, UV, ổ cắm trong khoang và các tùy chọn hay chưa. Một số datasheet chỉ ghi công suất của quạt, khiến tổng tải thực tế cao hơn con số thể hiện trong bảng.
Đèn UV và các tùy chọn điều khiển
Khi datasheet ghi đèn UV trong Pass Box, người đọc nên xem thêm công suất, số lượng bóng, vị trí lắp, timer và interlock an toàn.
Thời gian chiếu cài đặt chưa phản ánh đầy đủ hiệu quả khử khuẩn. Khả năng xử lý phụ thuộc vào cường độ, khoảng cách, vùng che khuất và tình trạng bề mặt vật tư.
Các tùy chọn khác có thể gồm PLC, màn hình HMI, cảnh báo chênh áp, kết nối BMS hoặc EMS, bộ đếm giờ UV và lưu lịch sử vận hành. Mỗi tùy chọn nên gắn với mục tiêu vận hành cụ thể để hạn chế tăng độ phức tạp của thiết bị.
Datasheet VHP Pass Box có thêm những gì?
Datasheet VHP Pass Box thường có thêm thông số về thể tích khoang, độ kín, nhiệt độ, độ ẩm, cảm biến H₂O₂, thời gian chu trình và giới hạn mở cửa.
Thông tin cũng nên thể hiện hệ thống VHP tích hợp hay kết nối ngoài. Hai phương án có phạm vi thiết bị, đường ống và trách nhiệm cung cấp khác nhau.
Dữ liệu chu trình, báo cáo, cảnh báo, phân quyền và audit trail được mô tả khi thiết bị phục vụ quy trình có yêu cầu truy xuất cao. Tải đại diện và thời gian khử nhiễm thường được xác nhận trong quá trình phát triển chu trình thay vì lấy trực tiếp từ một giá trị cố định trên datasheet.
Kiểm tra kiểu lắp và phạm vi cung cấp
Datasheet nên thể hiện Pass Box lắp âm tường, đặt bàn hay dạng chân đứng. Kích thước mặt bích, chiều dày panel, ô chờ và khoảng bảo trì nên được xác nhận trên bản vẽ.
Phạm vi cung cấp cũng ảnh hưởng lớn đến báo giá. Người mua nên kiểm tra thiết bị đã bao gồm khung đỡ, mặt bích, dây nguồn, bộ điều khiển, đồng hồ chênh áp, HEPA và công tác lắp đặt hay chưa.
Các tài liệu đi kèm có thể gồm bản vẽ, sơ đồ điện, hướng dẫn vận hành, chứng chỉ vật liệu, chứng nhận lọc, hồ sơ FAT và tài liệu hỗ trợ IQ/OQ. Datasheet cung cấp thông tin tóm tắt, còn phạm vi bàn giao đầy đủ được thể hiện trong báo giá và hợp đồng kỹ thuật.
Giải pháp Pass Box tại VCR
VCR cung cấp Static Pass Box, Dynamic Pass Box và VHP Pass Box theo kích thước vật tư, cấp sạch, hướng truyền và điều kiện lắp đặt của từng dự án.
Datasheet do VCR xây dựng thể hiện model, kích thước khoang, kích thước tổng thể, vật liệu, cấu hình cửa, interlock và các chức năng tích hợp. Với Dynamic Pass Box, hồ sơ bổ sung thông tin quạt, HEPA, lọc sơ cấp, chênh áp và hệ thống điều khiển. VHP Pass Box được cấu hình theo yêu cầu chu trình, cảm biến và quản lý dữ liệu của nhà máy.
VCR đồng thời phối hợp bản vẽ thiết bị với ô chờ panel, cao độ lắp đặt và khoảng bảo trì. Hồ sơ kỹ thuật, sơ đồ điện, hướng dẫn vận hành và nội dung kiểm tra khi bàn giao được chuẩn bị theo phạm vi cung cấp đã thống nhất.

Kết luận
Cách đọc datasheet Pass Box bắt đầu từ loại thiết bị, kích thước khoang và tải vật tư, sau đó mở rộng sang vật liệu, cửa, interlock, airflow, lọc khí, điện và hồ sơ bàn giao.
Một datasheet đầy đủ giúp người mua đánh giá thiết bị có phù hợp với quy trình và layout hay không. Việc đối chiếu datasheet với URS, bản vẽ và báo giá kỹ thuật tạo cơ sở rõ ràng trước khi phê duyệt đặt hàng.
FAQs
Datasheet Pass Box và bản vẽ kỹ thuật khác nhau thế nào?
Datasheet tóm tắt cấu hình và thông số chính. Bản vẽ thể hiện chi tiết kích thước, kết cấu, hướng cửa, mặt bích và vị trí linh kiện.
Thông số nào nên kiểm tra trước tiên?
Loại Pass Box, kích thước khoang, kích thước cửa, tải trọng, vật liệu và kiểu lắp là những thông tin ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng sử dụng.
Datasheet ghi HEPA H14 đã đủ chưa?
Thông tin hoàn chỉnh hơn sẽ bao gồm tiêu chuẩn phân loại, kích thước lọc, kiểu làm kín, chênh áp và phương pháp kiểm tra tính toàn vẹn.
Có thể đặt Pass Box theo kích thước riêng không?
VCR cung cấp Pass Box theo nhiều kích thước và có thể triển khai cấu hình dựa trên vật tư, ô chờ cùng điều kiện lắp đặt của dự án.