Tải nằm trên đường cấp – hồi sẽ làm airflow thay đổi

Trong Dynamic Pass Box, quạt đưa khí qua HEPA rồi cấp trở lại khoang. Khí đi qua vùng chứa vật tư, tìm đến cửa hồi và tiếp tục vòng tuần hoàn.

Vật tư đặt vào khoang trở thành vật cản nằm ngay trên đường khí. Dòng cấp gặp bề mặt thùng hoặc khay sẽ tách sang hai bên, đi qua phía trên hoặc len qua khoảng trống bên dưới. Hình dạng và vị trí tải quyết định mức độ phân chia này.

Trạng thái khoang trống cho thấy hướng airflow cơ bản, còn trạng thái có tải phản ánh sát điều kiện vận hành. Smoke study với tải đại diện thường cho thấy rõ vùng khí bị chia tách, vùng phía sau vật tư và đường khí quay về cửa hồi.

Giữ khoảng hở quanh vật tư để khí lưu thông

Vật tư đặt sát thành khoang làm diện tích cho dòng khí đi vòng quanh tải giảm. Phía tiếp giáp gần như tách khỏi đường tuần hoàn chính, đặc biệt khi tải có bề mặt lớn và kín.

Khoảng hở quanh vật tư tạo đường cho khí đi qua hai bên, phía trên và phía sau tải. Với nhiều kiện, khe giữa các kiện giữ vai trò tương tự. Khoảng cách cụ thể được xác định theo kích thước khoang, hướng cấp – hồi và loại vật tư thay vì áp cùng một con số cho mọi Dynamic Pass Box.

Mặt dưới tải cũng đáng chú ý nếu thiết kế airflow đi qua khu vực này. Khay hoặc giá đỡ có cấu trúc thoáng giúp dòng khí tiếp cận bề mặt tốt hơn so với việc đặt kiện kín trực tiếp lên đáy.

Cửa hồi phải giữ được diện tích hút

Cửa hồi khí là điểm thu dòng khí sau khi đi qua khoang. Vật tư đặt sát lưới hồi làm diện tích hút hữu dụng giảm và kéo airflow dồn sang phần cửa còn trống.

Khi cửa hồi bị che một phần, khí phía sau tải dễ xuất hiện xoáy hoặc lưu lại lâu. Dòng tuần hoàn lúc đó tập trung tại các khe hẹp thay vì phân bố trên toàn vùng chứa hàng. Smoke study tại cửa hồi thường cho thấy rõ sự chênh lệch này.

Cách xếp tải hợp lý giữ lưới hồi thông thoáng trong toàn bộ chu trình. Nếu loại vật tư thường xuyên có kích thước gần bằng tiết diện khoang, vị trí cửa hồi và kích thước Pass Box nên được xem lại ngay từ giai đoạn URS.

Chiều cao tải ảnh hưởng vùng phân phối khí

Với cấu hình cấp khí từ phía trên, tải cao nằm sát mặt cấp làm dòng khí bị tách ngay sau khi rời khu vực phân phối.

Khoảng cách quá nhỏ giữa vật tư và cửa cấp tạo vận tốc cục bộ cao tại các khe còn lại, trong khi các vùng phía dưới nhận hướng khí khác so với thiết kế ban đầu. Tải thấp hơn tạo thêm không gian để dòng khí trải trước khi tiếp xúc bề mặt vật tư.

Đây là lý do kích thước khoang được lựa chọn theo kích thước tải thực tế, chứ không chỉ theo khả năng đưa vật tư lọt qua cửa. Khi thay đổi kích thước Dynamic Pass Box, vị trí HEPA, cửa cấp – hồi và đường khí bên trong cũng phải được phối hợp lại.

Xếp nhiều kiện cần chú ý các khe giữa tải

Nhiều hộp nhỏ tạo đường airflow khác một thùng lớn dù tổng thể tích chiếm chỗ tương đương. Các khe giữa kiện hàng trở thành đường dẫn khí, còn những bề mặt áp sát nhau gần như tách khỏi vùng trao đổi chính.

Xếp vật tư quá dày làm dòng khí ưu tiên đi qua các khoảng trống có sức cản thấp. Phía sau cụm tải dễ xuất hiện vùng lưu thông yếu. Khoảng cách giữa các kiện giúp airflow tiếp cận nhiều mặt hơn và đưa khí về cửa hồi theo tuyến ổn định.

Đối với quy trình có nhiều loại vật tư, cấu hình gây ảnh hưởng lớn nhất đến airflow nên được đưa vào đánh giá tải đại diện hoặc worst-case trong PQ.

Smoke study xác nhận cách xếp tải thực tế

Bản vẽ chỉ cho thấy vị trí dự kiến của cửa cấp, cửa hồi và vùng chứa hàng. Smoke study thể hiện dòng khí thực tế sau khi vật tư đã đặt vào khoang.

Khói được quan sát phía trước tải, hai bên, phía trên, phía sau và giữa các kiện. Vùng khói quay vòng lâu phản ánh khu vực trao đổi khí yếu; dòng khí đi thẳng qua khe hẹp về cửa hồi cho thấy phân bố đang tập trung vào một tuyến.

Kết quả này hỗ trợ điều chỉnh vị trí tải, khoảng cách giữa kiện và giới hạn số lượng vật tư cho mỗi lượt. Khi cần đánh giá sâu hơn, dữ liệu smoke study được đối chiếu với vận tốc khí, đếm hạt hoặc thời gian phục hồi.

SOP nên cố định phạm vi xếp tải đã đánh giá

Airflow đã được xác nhận với tải đặt giữa khoang sẽ thay đổi nếu người vận hành chuyển hàng sát cửa hồi hoặc xếp thêm nhiều kiện vượt cấu hình đã đánh giá.

SOP nên mô tả vùng đặt hàng, khoảng hở với cửa cấp – hồi, số lượng tải và giới hạn kích thước. Với dự án có nhiều loại vật tư, hình ảnh minh họa cách xếp giúp thao tác tại hiện trường nhất quán hơn.

URS cho Dynamic Pass Box cũng nên xác định tải đại diện ngay từ đầu để việc chọn kích thước khoang, airflow và qualification bám sát điều kiện sử dụng.

Giải pháp Pass Box tại VCR

VCR cung cấp Dynamic Pass Box LENGE-500DP với quạt, HEPA H14 GEL seal, khoang Inox 304/316L và các kích thước trong từ 400 × 400 × 400 mm đến 1000 × 1000 × 1000 mm; kích thước riêng được thiết kế theo URS. Với dự án có tải đặc thù, chúng tôi phối hợp kích thước khoang, vị trí airflow và không gian đặt vật tư ngay từ bước lựa chọn thiết bị để hạn chế tình trạng tải che cửa cấp – hồi hoặc tạo vùng khí yếu khi vận hành.

Kết luận

Bố trí vật tư trong Dynamic Pass Box phải giữ được đường khí từ cửa cấp đi quanh vùng tải rồi trở về cửa hồi. Khoảng hở quanh vật tư, chiều cao tải, mức che cửa hồi và khoảng cách giữa các kiện quyết định trực tiếp đến phân bố airflow trong khoang.

FAQs

Vật tư có được đặt sát thành Dynamic Pass Box?

Khoảng hở với thành giúp khí lưu thông quanh tải. Vị trí sát thành chỉ phù hợp khi airflow tại trạng thái đó đã được đánh giá.

Có được đặt vật tư trước cửa hồi khí?

Vùng trước cửa hồi nên được giữ thông thoáng để duy trì diện tích hút và đường tuần hoàn.

Xếp càng ít vật tư thì airflow càng tốt?

Số lượng tải chỉ là một yếu tố. Hình dạng, vị trí và khoảng cách giữa các kiện mới quyết định đường khí thực tế.

Khi nào cần thực hiện lại smoke study?

Smoke study nên được đánh giá lại khi thay đổi đáng kể kích thước tải, cách xếp, vị trí cấp – hồi hoặc cấu hình airflow của Dynamic Pass Box.